Từ điển › 蛮力蛮力蠻力 nghĩa là gìmán lìHán Việt: MAN LỰCsức mạnh thô bạoNghĩa mán lìHán Việt: MAN LỰCsức mạnh thô bạoTiếng Anh: brute forceChữ thành phần蛮mán · Hán Việt: manbarbarians; barbarous, rude, savage12 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →