蛮横无理蠻橫無理 nghĩa là gì
mán hèng wú lǐHán Việt: MAN HOẠNH VÔ LÍ
thô lỗ và vô lý
Nghĩa
mán hèng wú lǐHán Việt: MAN HOẠNH VÔ LÍ
- thô lỗ và vô lý
Tiếng Anh: rude and unreasonable
Chữ thành phần
- 蛮mán · Hán Việt: manbarbarians; barbarous, rude, savage12 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →