Từ điển › 蛮皮蛮皮蠻皮 nghĩa là gìmán píHán Việt: MAN BÌngoan cốNghĩa mán píHán Việt: MAN BÌngoan cốom sòmTiếng Anh: recalcitrant; obstreperousChữ thành phần蛮mán · Hán Việt: manbarbarians; barbarous, rude, savage12 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →