Từ điển › 蛮缠蛮缠蠻纏 nghĩa là gìmán chánHán Việt: MAN TRIỀNquấy rầyNghĩa mán chánHán Việt: MAN TRIỀNquấy rầyphiền nhiễu không ngừngTiếng Anh: to pester; to bother endlesslyChữ thành phần蛮mán · Hán Việt: manbarbarians; barbarous, rude, savage12 nét · Xem thứ tự nét →缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →