Từ điển › 蜂蜜酒蜂蜜酒 nghĩa là gìfēng mì jiǔrượu mật ongNghĩa fēng mì jiǔrượu mật ongTiếng Anh: meadChữ thành phần蜂fēng · Hán Việt: ongbee, wasp, hornet13 nét · Xem thứ tự nét →蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →