Từ điển › 蜜囊蜜囊 nghĩa là gìmì nángtúi mật (giải phẫu ong)Nghĩa mì nángtúi mật (giải phẫu ong)Tiếng Anh: honey sac (bee anatomy)Chữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →