Từ điển › 蜜月蜜月 nghĩa là gìmì yuèHán Việt: MẬT NGUYỆTtuần trăng mậtNghĩa mì yuèHSK 7Hán Việt: MẬT NGUYỆTtuần trăng mậtTiếng Anh: honeymoonChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蜜月蜜月假期mì yuè jià qī tuần trăng mật