Từ điển › 蜜枣蜜枣蜜棗 nghĩa là gìmì zǎoHán Việt: MẬT TÁOtáo tàu ngâm đườngNghĩa mì zǎoHán Việt: MẬT TÁOtáo tàu ngâm đườngTiếng Anh: candied jujubeChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →枣zǎo · Hán Việt: táodate tree; dates, jujubes; surname8 nét · Xem thứ tự nét →