Từ điển › 蜜桃蜜桃 nghĩa là gìmì táoHán Việt: MẬT ĐÀOđào mậtNghĩa mì táoHán Việt: MẬT ĐÀOđào mậtđào mọng nướcTiếng Anh: honey peach; juicy peachChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →