Từ điển › 蜜穴蜜穴 nghĩa là gìmì xuéHán Việt: MẬT HUYỆT(khẩu ngữ) âm đạoNghĩa mì xuéHán Việt: MẬT HUYỆT(khẩu ngữ) âm đạoâm hộTiếng Anh: (coll.) vagina; pussyChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →穴xué · Hán Việt: huyệtcave, den, hole5 nét · Xem thứ tự nét →