Từ điển › 蜜胺蜜胺 nghĩa là gìmì ànHán Việt: MẬT ƯƠNmelamine (từ mượn)Nghĩa mì ànHán Việt: MẬT ƯƠNmelamine (từ mượn)Tiếng Anh: melamine (loanword)Chữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →胺àn · Hán Việt: ươnamine10 nét · Xem thứ tự nét →