Từ điển › 蜜蜂房蜜蜂房 nghĩa là gìmì fēng fángHán Việt: MẬT ONG PHÒNGtổ ongNghĩa mì fēng fángHán Việt: MẬT ONG PHÒNGtổ ongTiếng Anh: beehiveChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →蜂fēng · Hán Việt: ongbee, wasp, hornet13 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →