Từ điển › 蜜蜡蜜蜡蜜蠟 nghĩa là gìmì làHán Việt: MẬT RỆPsáp ongNghĩa mì làHán Việt: MẬT RỆPsáp ongTiếng Anh: beeswaxChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →