Từ điển › 蜜语蜜语蜜語 nghĩa là gìmì yǔHán Việt: MẬT NGỮlời ngọt ngàoNghĩa mì yǔHán Việt: MẬT NGỮlời ngọt ngàonói chuyện ngọt ngàoTiếng Anh: sweet words; sweet talkChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →