Từ điển › 蜜露蜜露 nghĩa là gìmì lùHán Việt: MẬT LỘmật ngọtNghĩa mì lùHán Việt: MẬT LỘmật ngọtTiếng Anh: honeydewChữ thành phần蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →