Từ điển › 蜡台蜡台蠟臺 nghĩa là gìlà táiHán Việt: RỆP THAIchân nếnNghĩa là táiHán Việt: RỆP THAIchân nếnđế nếnTiếng Anh: candlestick; candle holderChữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →