Từ điển › 蜡坨子蜡坨子蠟坨子 nghĩa là gìlà tuó zibiến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]Nghĩa là tuó zibiến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]Chữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →坨tuólump, heap8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →