蜡样芽孢杆菌蠟樣芽孢桿菌 nghĩa là gì
là yàng yá bāo gǎn jūn
(vi sinh) Bacillus cereus
Nghĩa
là yàng yá bāo gǎn jūn
- (vi sinh) Bacillus cereus
Tiếng Anh: (microbiology) Bacillus cereus
Chữ thành phần
- 蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 芽yábud, shoot, sprout7 nét · Xem thứ tự nét →
- 孢bāospore8 nét · Xem thứ tự nét →
- 杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →
- 菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →