Từ điển › 蜡炬蜡炬蠟炬 nghĩa là gìlà jù(văn học) nếnNghĩa là jù(văn học) nếnTiếng Anh: (literary) candleChữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →炬jùtorch8 nét · Xem thứ tự nét →