蜡烛不点不亮蠟燭不點不亮 nghĩa là gì
là zhú bù diǎn bù liàng
một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động
Nghĩa
là zhú bù diǎn bù liàng
- một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động
Tiếng Anh: some people have to be pushed for them to take action
Chữ thành phần
- 蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →
- 烛zhú · Hán Việt: chúccandle, taper; to illuminate, to shine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →