Từ điển › 蜡纸蜡纸蠟紙 nghĩa là gìlà zhǐHán Việt: RỆP CHỈgiấy sápNghĩa là zhǐHán Việt: RỆP CHỈgiấy sápgiấy nếnTiếng Anh: wax paper; stencil paperChữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →