Từ điển › 融入融入 nghĩa là gìróng rùhòa vàoNghĩa róng rùHSK 6Phổ biến #4761hòa vàotích hợpđồng hóahợp nhấtTiếng Anh: to blend into; to integrate; to assimilate; to mergeChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →