Từ điển › 融冰融冰 nghĩa là gìróng bīng(nghĩa đen hoặc bóng) tan băngNghĩa róng bīng(nghĩa đen hoặc bóng) tan băngTiếng Anh: (lit. or fig.) thawingChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →