融合为一融合為一 nghĩa là gì
róng hé wéi yī
hình thành một thể thống nhất
Nghĩa
róng hé wéi yī
- hình thành một thể thống nhất
- hòa quyện cùng nhau
Tiếng Anh: to form a cohesive whole; to fuse together
Chữ thành phần
- 融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →