Từ điển › 融和融和 nghĩa là gìróng héấm ápNghĩa róng héấm ápdễ chịuTiếng Anh: warm; agreeableChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →