Từ điển › 融汇融汇融匯 nghĩa là gìróng huìhòa quyệnNghĩa róng huìhòa quyệnkết hợp thành mộtTiếng Anh: fusion; to combine as oneChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →