融洽 nghĩa là gì
róng qià
hòa thuận
Nghĩa
róng qiàHSK 7
- hòa thuận
- quan hệ thân thiện
- hoà hợp với nhau
Tiếng Anh: harmonious; friendly relations; on good terms with one another
róng qià
hòa thuận
Tiếng Anh: harmonious; friendly relations; on good terms with one another