Từ điển › 融炉融炉融爐 nghĩa là gìróng lúlò nấu kim loạiNghĩa róng lúlò nấu kim loạinghĩa bóng: nồi hòa nhậpTiếng Anh: a smelting furnace; fig. a melting potChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →