Từ điển › 融然融然 nghĩa là gìróng ránhòa hợpNghĩa róng ránhòa hợpvui vẻ bên nhauTiếng Anh: in harmony; happy togetherChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →