Từ điển › 融融融融 nghĩa là gìróng rónghòa thuậnNghĩa róng rónghòa thuậnvui vẻquan hệ ấm ápTiếng Anh: in harmony; happy; warm relationsChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →