Từ điển › 融解融解 nghĩa là gìróng jiětan chảyNghĩa róng jiětan chảynóng chảynghĩa bóng: hiểu thấu đáoTiếng Anh: to melt; molten; fig. to understand thoroughlyChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →