Từ điển › 融资融资融資 nghĩa là gìróng zīhuy động vốnNghĩa róng zīhuy động vốnTiếng Anh: financingChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →