融通 nghĩa là gì
róng tōng
lưu thông
Nghĩa
róng tōng
- lưu thông
- chảy (đặc biệt là vốn)
- hòa vào
- nhập vào
- trở nên đồng hóa
Tiếng Anh: to circulate; to flow (esp. capital); to intermingle; to merge; to become assimilated
róng tōng
lưu thông
Tiếng Anh: to circulate; to flow (esp. capital); to intermingle; to merge; to become assimilated