Từ điển › 融雪天气融雪天气融雪天氣 nghĩa là gìróng xuě tiān qìsự tan băngNghĩa róng xuě tiān qìsự tan băngTiếng Anh: a thawChữ thành phần融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →