螺丝帽螺絲帽 nghĩa là gì
luó sī mào
đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
Nghĩa
luó sī mào
- đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
Tiếng Anh: nut (female component of nut and bolt)
luó sī mào
đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
Tiếng Anh: nut (female component of nut and bolt)