螺丝起子螺絲起子 nghĩa là gì
luó sī qǐ zi
tuốc nơ vít
Nghĩa
luó sī qǐ zi
- tuốc nơ vít
Tiếng Anh: screwdriver
Chữ thành phần
- 螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →