蠢动蠢動 nghĩa là gì
chǔn dòngHán Việt: XUẨN ĐỘNG
ngọ nguậy
Nghĩa
chǔn dòngHán Việt: XUẨN ĐỘNG
- ngọ nguậy
- (ví von) gây rắc rối
- (một cảm xúc) khuấy động
Tiếng Anh: to wriggle; (fig.) to stir up trouble; (of a sentiment) to stir
chǔn dòngHán Việt: XUẨN ĐỘNG
ngọ nguậy
Tiếng Anh: to wriggle; (fig.) to stir up trouble; (of a sentiment) to stir