Từ điển › 蠢材蠢材 nghĩa là gìchǔn cáikẻ ngốcNghĩa chǔn cáikẻ ngốcTiếng Anh: idiotChữ thành phần蠢chǔn · Hán Việt: xuẩnto wriggle; stupid, silly, fat21 nét · Xem thứ tự nét →材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →