Từ điển › 蠢汉蠢汉蠢漢 nghĩa là gìchǔn hànHán Việt: XUẨN HÁNkẻ ngốcNghĩa chǔn hànHán Việt: XUẨN HÁNkẻ ngốcngười ngu dốtngười đần độnTiếng Anh: fool; ignoramus; dullardChữ thành phần蠢chǔn · Hán Việt: xuẩnto wriggle; stupid, silly, fat21 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →