Từ điển › 蠢猪蠢猪蠢豬 nghĩa là gìchǔn zhūHán Việt: XUẨN TRƯcon lợn nguNghĩa chǔn zhūHán Việt: XUẨN TRƯcon lợn ngungười nguTiếng Anh: stupid swine; idiotChữ thành phần蠢chǔn · Hán Việt: xuẩnto wriggle; stupid, silly, fat21 nét · Xem thứ tự nét →猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →