Từ điển › 蠢蛋蠢蛋 nghĩa là gìchǔn dànkẻ ngốcNghĩa chǔn dànkẻ ngốcđần độnTiếng Anh: fool; doltChữ thành phần蠢chǔn · Hán Việt: xuẩnto wriggle; stupid, silly, fat21 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →