Từ điển › 血凝血凝 nghĩa là gìxuè níngHán Việt: HUYẾT NGƯNGđông lạiNghĩa xuè níngHán Việt: HUYẾT NGƯNGđông lạiTiếng Anh: to coagulateChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →凝níng · Hán Việt: ngưngto coagulate, to congeal; to freeze16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血凝血凝素xuè níng sù hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)