Từ điển › 血刃血刃 nghĩa là gìxuè rènHán Việt: HUYẾT NHẪNđổ máuNghĩa xuè rènHán Việt: HUYẾT NHẪNđổ máuTiếng Anh: bloodshedChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →刃rèn · Hán Việt: nhẫnedged tool, cutlery, knife edge3 nét · Xem thứ tự nét →