Từ điển › 血压血压血壓 nghĩa là gìxuè yāHán Việt: HUYẾT ÁPhuyết ápNghĩa xuè yāHSK 7Hán Việt: HUYẾT ÁPhuyết ápTiếng Anh: blood pressureChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血压血压计xuè yā jì máy đo huyết áp