Từ điển › 血块血块血塊 nghĩa là gìxuè kuàiHán Việt: HUYẾT KHỐIcục máu đôngNghĩa xuè kuàiHán Việt: HUYẾT KHỐIcục máu đôngTiếng Anh: blood clotChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →