Từ điển › 血尿血尿 nghĩa là gìxuè niàotiểu ra máuNghĩa xuè niàotiểu ra máuTiếng Anh: hematuriaChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →