Từ điển › 血库血库血庫 nghĩa là gìxuè kùHán Việt: HUYẾT KHOngân hàng máuNghĩa xuè kùHán Việt: HUYẾT KHOngân hàng máuTiếng Anh: blood bankChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →