Từ điển › 血性血性 nghĩa là gìxuè xìngHán Việt: HUYẾT TÍNHdũng cảmNghĩa xuè xìngHán Việt: HUYẾT TÍNHdũng cảmkiên cườngkhông khuất phụcTiếng Anh: brave; staunch; unyieldingChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →