Từ điển › 血栓症血栓症 nghĩa là gìxuè shuān zhèngHán Việt: HUYẾT THOEN CHỨNGchứng huyết khốiNghĩa xuè shuān zhèngHán Việt: HUYẾT THOEN CHỨNGchứng huyết khốiTiếng Anh: thrombosisChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →栓shuān · Hán Việt: thoencork, peg, stopper10 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →