Từ điển › 血液凝结血液凝结血液凝結 nghĩa là gìxuè yè níng jiéHán Việt: HUYẾT GIÁ NGƯNG KẾTđông máuNghĩa xuè yè níng jiéHán Việt: HUYẾT GIÁ NGƯNG KẾTđông máuTiếng Anh: blood clottingChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →凝níng · Hán Việt: ngưngto coagulate, to congeal; to freeze16 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →